Những từ về tiền ở Mỹ, giải thích đơn giản
Hệ thống tài chính Mỹ vận hành trên một vốn từ mà không ai dạy bạn. Đây là những từ xuất hiện nhiều nhất trong năm đầu tiên ở đây, được giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản, kèm lý do vì sao mỗi từ lại quan trọng khi bạn bắt đầu từ con số không.
APR (lãi suất phần trăm hằng năm)
APR là chi phí vay tiền trong một năm, tính bằng phần trăm. Trên thẻ tín dụng, đó là lãi suất áp cho phần dư nợ bạn không trả hết.
Vì sao quan trọng
APR là con số quyết định một chiếc thẻ đắt hay rẻ. Người mới sang thường được chào mức cao, và chênh lệch giữa 18% với 29% trên dư nợ chuyển kỳ là hàng trăm đô la mỗi năm.
Thuật ngữ liên quan: Lãi kép (compound interest), Thời gian miễn lãi (grace period), Khoản thanh toán tối thiểu (minimum payment)
Điểm tín dụng (credit score)
Điểm tín dụng là con số ba chữ số, thường từ 300 đến 850, dự đoán khả năng bạn trả nợ đúng hạn. Điểm được tính từ thông tin trong báo cáo tín dụng của bạn.
Vì sao quan trọng
Ở Mỹ, điểm này được xem xét vượt xa phạm vi cho vay: chủ nhà, công ty bảo hiểm, công ty tiện ích và một số nhà tuyển dụng đều nhìn vào. Điểm thấp hoặc không có điểm làm đắt thêm cuộc sống thường ngày, không chỉ chuyện vay mượn.
Thuật ngữ liên quan: Báo cáo tín dụng (credit report), Điểm FICO (FICO score), Tỷ lệ sử dụng tín dụng (credit utilization)
Báo cáo tín dụng (credit report)
Báo cáo tín dụng là hồ sơ mà tổ chức tín dụng lưu về việc vay nợ của bạn: có những tài khoản nào, dư nợ bao nhiêu, lịch sử thanh toán và các khoản bị chuyển thu hồi. Điểm tín dụng được tính từ đây.
Vì sao quan trọng
Người mới sang thường không có hồ sơ nào cả, điều đó khác với việc có hồ sơ xấu. Hồ sơ trống thì không thể đánh giá, nên bạn bị từ chối vì là người chưa biết rõ, chứ không phải vì rủi ro.
Thuật ngữ liên quan: Điểm tín dụng (credit score), Truy vấn cứng (hard inquiry), Điểm FICO (FICO score)
Tỷ lệ sử dụng tín dụng (credit utilization)
Tỷ lệ sử dụng tín dụng là phần hạn mức khả dụng mà bạn đang dùng. Dư nợ 300 đô la trên thẻ có hạn mức 1.000 đô la là 30%.
Vì sao quan trọng
Đây là yếu tố lớn thứ hai trong điểm tín dụng và thay đổi nhanh nhất. Trả bớt dư nợ trước ngày chốt sao kê có thể làm điểm dịch chuyển ngay trong một tháng, điều không đòn bẩy nào khác làm được.
Thuật ngữ liên quan: Hạn mức tín dụng (credit limit), Điểm tín dụng (credit score), Khoản thanh toán tối thiểu (minimum payment)
Điểm FICO (FICO score)
Điểm FICO là một thương hiệu điểm tín dụng cụ thể do Fair Isaac Corporation tạo ra, và đây mới là điểm mà phần lớn tổ chức cho vay ở Mỹ thực sự dùng khi xét hồ sơ.
Vì sao quan trọng
Các ứng dụng miễn phí thường hiển thị VantageScore chứ không phải FICO, và hai loại có thể chênh nhau khá nhiều. Biết mình đang xem loại nào giúp tránh bất ngờ khó chịu lúc nộp hồ sơ.
Thuật ngữ liên quan: Điểm tín dụng (credit score), Báo cáo tín dụng (credit report)
Hạn mức tín dụng (credit limit)
Hạn mức tín dụng là mức dư nợ tối đa mà tổ chức phát hành cho phép trên thẻ. Chi tiêu vượt hạn mức có thể khiến giao dịch bị từ chối hoặc phát sinh phí.
Vì sao quan trọng
Thẻ đầu tiên của người chưa có lịch sử tín dụng ở Mỹ thường có hạn mức thấp, đôi khi chỉ vài trăm đô la. Hạn mức thấp khiến tỷ lệ sử dụng tăng rất nhanh, nên một khoản mua nhỏ cũng ảnh hưởng lớn tới điểm còn mới.
Thuật ngữ liên quan: Tỷ lệ sử dụng tín dụng (credit utilization), Thẻ tín dụng có bảo đảm (secured credit card)
Khoản thanh toán tối thiểu (minimum payment)
Khoản thanh toán tối thiểu là số tiền nhỏ nhất phải trả trong tháng để tài khoản không bị ghi nhận trễ hạn. Thông thường là tiền lãi trong kỳ cộng khoảng 1% dư nợ.
Vì sao quan trọng
Trả mức tối thiểu tạo cảm giác có trách nhiệm và giữ lịch sử thanh toán sạch, nhưng nó được thiết kế để khoản nợ tồn tại lâu. Dư nợ 3.000 đô la với APR 24% trả theo mức tối thiểu có thể mất hơn 15 năm.
Thuật ngữ liên quan: APR (lãi suất phần trăm hằng năm), Lãi kép (compound interest)
Thời gian miễn lãi (grace period)
Thời gian miễn lãi là khoảng từ khi kết thúc kỳ sao kê đến hạn thanh toán, trong đó nếu trả hết toàn bộ dư nợ sao kê thì bạn không bị tính lãi trên các khoản mua sắm.
Vì sao quan trọng
Đây là cơ chế cho phép người trả cẩn thận vay với lãi suất 0%. Nó cũng dễ mất: ở hầu hết các thẻ, để dư nợ chuyển sang tháng sau sẽ tạm ngưng thời gian miễn lãi cho tới khi trả hết.
Thuật ngữ liên quan: APR (lãi suất phần trăm hằng năm), Khoản thanh toán tối thiểu (minimum payment)
Truy vấn cứng (hard inquiry)
Truy vấn cứng là dấu vết trên báo cáo tín dụng cho thấy một tổ chức cho vay đã xem hồ sơ của bạn vì bạn nộp đơn xin cấp tín dụng. Nó thường làm giảm điểm một chút và lưu lại khoảng hai năm.
Vì sao quan trọng
Nộp nhiều đơn trong thời gian ngắn khiến các truy vấn dồn lại đúng lúc bạn muốn trông thật ổn định. Nhiều người mới sang bị từ chối rồi tiếp tục nộp, khiến tình hình xấu thêm.
Thuật ngữ liên quan: Báo cáo tín dụng (credit report), Điểm tín dụng (credit score)
Thẻ tín dụng có bảo đảm (secured credit card)
Thẻ có bảo đảm là thẻ tín dụng thật, được bảo đảm bằng khoản tiền đặt cọc hoàn lại mà bạn gửi cho tổ chức phát hành, thường bằng đúng hạn mức. Thẻ vẫn báo cáo lên các tổ chức tín dụng như mọi thẻ khác.
Vì sao quan trọng
Đây là cách phổ biến nhất để mở hồ sơ tín dụng ở Mỹ khi chưa có lịch sử. Tiền cọc xóa bỏ rủi ro cho bên cho vay, nên việc phê duyệt không phụ thuộc vào điểm số mà bạn chưa có.
Thuật ngữ liên quan: Khoản vay xây dựng tín dụng (credit-builder loan), Hạn mức tín dụng (credit limit), Điểm tín dụng (credit score)
Khoản vay xây dựng tín dụng (credit-builder loan)
Đây là khoản vay nhỏ mà tiền được giữ trong một tài khoản tiết kiệm bị khóa trong lúc bạn trả góp. Bạn nhận tiền ở cuối kỳ, và mỗi kỳ trả đều được báo lên các tổ chức tín dụng.
Vì sao quan trọng
Nó xây dựng lịch sử thanh toán mà không đưa cho bạn một hạn mức để tiêu, phù hợp với người không muốn dùng thẻ. Bên cung cấp thường là các credit union và tổ chức CDFI.
Thuật ngữ liên quan: Thẻ tín dụng có bảo đảm (secured credit card), Điểm tín dụng (credit score)
Lãi kép (compound interest)
Lãi kép là lãi tính trên dư nợ gốc cộng với phần lãi đã được cộng vào trước đó. Với khoản nợ, nó khiến dư nợ phình nhanh hơn; với tiền tiết kiệm, nó đứng về phía bạn.
Vì sao quan trọng
Lãi thẻ tín dụng thường được cộng dồn hằng ngày. Vì thế một khoản dư nợ mà tháng nào bạn cũng trả vẫn có cảm giác đứng yên: tiền lãi hôm qua đã thành một phần dư nợ hôm nay.
Thuật ngữ liên quan: APR (lãi suất phần trăm hằng năm), Khoản thanh toán tối thiểu (minimum payment)
ITIN (mã số thuế cá nhân)
ITIN là mã số thuế chín chữ số do Sở Thuế vụ Mỹ cấp cho người phải khai thuế tại Mỹ nhưng không đủ điều kiện có số An sinh Xã hội. Mã này luôn bắt đầu bằng số 9.
Vì sao quan trọng
Đây thường là con số đầu tiên của người mới sang. Nó không cho phép làm việc và không thay đổi tình trạng di trú, nhưng nhiều ngân hàng và một số bên cho vay vẫn mở tài khoản bằng mã này.
Thuật ngữ liên quan: SSN (số An sinh Xã hội)
SSN (số An sinh Xã hội)
Số An sinh Xã hội là con số chín chữ số do Cơ quan An sinh Xã hội cấp cho công dân, thường trú nhân và người được phép làm việc tại Mỹ. Toàn bộ hệ thống tín dụng được xây quanh nó.
Vì sao quan trọng
Một số khoản tín thuế lớn, trong đó có EITC và tín thuế trẻ em, yêu cầu phải có SSN nên người khai bằng ITIN không được hưởng. Hồ sơ tín dụng cũng dễ xây dựng hơn khi có SSN.
Thuật ngữ liên quan: ITIN (mã số thuế cá nhân), Báo cáo tín dụng (credit report)
Phí thấu chi (overdraft fee)
Phí thấu chi được thu khi ngân hàng ứng tiền cho một giao dịch mà số dư không đủ, khiến tài khoản âm. Đây là mức phí cố định, thường khoảng 35 đô la, bất kể thiếu bao nhiêu.
Vì sao quan trọng
Đây là cách vay khoản nhỏ đắt nhất ở Mỹ: 35 đô la cho một giao dịch 6 đô la thì không thẻ tín dụng nào sánh được. Dịch vụ bảo vệ thấu chi là tùy chọn và có thể tắt đi.
Thuật ngữ liên quan: Nhận lương trực tiếp (direct deposit)
Routing number (mã định tuyến ngân hàng)
Routing number là mã chín chữ số nhận diện ngân hàng của bạn trong hệ thống thanh toán Mỹ. Cùng với số tài khoản, đây là thứ mà chủ lao động hoặc bên thu tiền cần để chuyển tiền.
Vì sao quan trọng
Gần như mọi thủ tục tài chính ở Mỹ đều hỏi mã này: nhận lương, trả tiền thuê nhà, hoàn thuế. Mã được in ở góc dưới bên trái tờ séc giấy và hiển thị trong ứng dụng ngân hàng.
Thuật ngữ liên quan: Nhận lương trực tiếp (direct deposit)
Nhận lương trực tiếp (direct deposit)
Nhận lương trực tiếp là hình thức trả lương hoặc trợ cấp bằng chuyển khoản điện tử thẳng vào tài khoản ngân hàng, thiết lập bằng cách đưa cho chủ lao động routing number và số tài khoản.
Vì sao quan trọng
Cách này xóa hẳn phí đổi séc, và nhiều ngân hàng miễn phí duy trì hằng tháng cho tài khoản có tiền vào đều đặn. Với gia đình nhận lương tiền mặt, đây thường là khoản tiết kiệm lớn nhất có thể có.
Thuật ngữ liên quan: Routing number (mã định tuyến ngân hàng), Phí thấu chi (overdraft fee)
Kiều hối (remittance)
Kiều hối là tiền một người gửi từ nước này cho người ở nước khác, thường là cho gia đình. Ở Mỹ, khoản gửi qua công ty thường xuyên cung cấp dịch vụ này được quản lý như một giao dịch chuyển tiền có điều chỉnh.
Vì sao quan trọng
Mức phí quảng cáo không phải toàn bộ chi phí: hầu hết nhà cung cấp còn ăn chênh lệch tỷ giá. Gửi 200 đô la từ Mỹ tốn trung bình 6,03% trong quý 3 năm 2024, gấp đôi mục tiêu quốc tế là 3%.
Thuật ngữ liên quan: Nhận lương trực tiếp (direct deposit)
Tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI)
Tỷ lệ nợ trên thu nhập là tổng các khoản trả nợ hằng tháng chia cho thu nhập hằng tháng trước thuế, tính bằng phần trăm. Thu nhập 2.000 đô la với 600 đô la trả nợ là DTI 30%.
Vì sao quan trọng
Các bên cho vay mua nhà dựa vào nó không kém gì điểm tín dụng, và chính nó quyết định họ nghĩ bạn kham nổi căn nhà giá bao nhiêu. Khác với điểm số, bạn có thể tự tính ngay hôm nay.
Thuật ngữ liên quan: Khoản thanh toán tối thiểu (minimum payment), Điểm tín dụng (credit score)
Về trang này
Viết và kiểm duyệt bởi Olga Burninova, Nhà sáng lập & CEO, YPA-FINANCE. Đánh giá lần cuối: .
Cách chúng tôi viết và kiểm duyệt nội dung
Phát hiện lỗi? Gửi email tới hello@ypa.finance.